Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
金剛石 (こんごうせき) — kim cương; đá kim cương.
KIM CƯƠNG THẠCH
金剛石
kim cương
黒金剛石 くろこんごうせき
Kim cương đen.
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng
石 「いし」「こく」「せき」「いわ」
thạch
石人 「せきじん」「いしひと」
người đá
一石 「いっせき」「いっこく」
một koku (sự đo đạc)