Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
金子 (きんす かねこ) — tiền; những quĩ
KIM TỬ
金子
tiền
子 「こ」「し」「ね」「ご」「み」「す」「こう」
Tý (con vật đầu tiên trong 12 con giáp).
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng
月金 げつきん
ngày thứ hai và ngày thứ sáu trong tuần
金性 「きんしょう」「かねしょう」
thước đo độ tinh khiết của vàng (karat, carat, K)
お金 おかね
tiền; của cải