Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
金属量 (きんぞくりょう) — độ kim loại
KIM CHÚC LƯỢNG
金属量
độ kim loại
量 「りょう」「はか」
khối lượng
金属 きんぞく
kim khí
金属性 きんぞくせい
chất lượng kim loại; tính kim loại
金属間 きんぞくかん
đối xứng
金属用 きんぞくよう
dùng cho kim loại