Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
金庫 (きんこ かねぐら) — két bạc; két; tủ sắt; két sắt
KIM KHỐ
金庫
két bạc
金庫番 きんこばん
thủ quỹ, người giữ hầu bao
金庫関連商品 きんこかんれんしょうひん
vật phẩm liên quan đến két sắt
金庫株 きんこかぶ
cổ phiếu tự sở hữu (cổ phiếu mà công ty mua lại và giữ làm tài sản mà không xóa bỏ)
金庫破り きんこやぶり
sự cạy két sắt
本金庫 ほんきんこ
kho chính