Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
金準備 (きんじゅんび) — dự trữ vàng
KIM CHUẨN BỊ
金準備
dự trữ vàng
預金準備率 よきんじゅんびりつ
đổi lấy tiền mặt - đặt tỷ lệ
預金準備率操作 よきんじゅんびりつそーさ
thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc mà ngân hàng trung ương nhật bản giữ từ các ngân hàng tư nhân
準備 じゅんび
sự chuẩn bị; sự sắp xếp; chuẩn bị; sắp xếp.
準備する じゅんびする
chuẩn bị; trù bị; sửa soạn; thu xếp; sắp xếp trước
準備の日 じゅんびのひ
ngày chuẩn bị