Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
金片 (かねびら) — tiền mặt
KIM PHIẾN
金片
tiền mặt
片付け かたづけ
sắp xếp, dọn dẹp
片 「かた」「へん」「ひら」「ペンス」「ぺんす」「びら」
một (một cặp)
片思う かたおもう
Tình đơn phương
片つけ 「かたつけ」「かたづけ」
dọn dẹp, sắp xếp
個片 こへん
mảnh ghép; mảnh nhỏ riêng lẻ