Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
釘 (くぎ) — đanh
ĐINH
釘
đanh
釘頭 ていとう
đầu đinh.
釘袋 くぎぶくろ
túi đựng đinh
釘を抜く くぎをぬく
nhổ đinh.
釘締め くぎじめ
đóng đinh
釘打 くぎうち