釘付け (くぎづけ) — sự đóng cọc, sự đóng chốt; sự đóng đinh để giữ mọi thứ không di chuyển
釘付け
ĐINH PHÓ
く ぎ づ け
Sự đóng cọc, sự đóng chốt; sự đóng đinh để giữ mọi thứ không di chuyển
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 釘付け
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 釘付けする/くぎづけする |
| Quá khứ (た) | 釘付けした |
| Phủ định (未然) | 釘付けしない |
| Lịch sự (丁寧) | 釘付けします |
| te (て) | 釘付けして |
| Khả năng (可能) | 釘付けできる |
| Thụ động (受身) | 釘付けされる |
| Sai khiến (使役) | 釘付けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 釘付けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 釘付けすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 釘付けしろ |
| Ý chí (意向) | 釘付けしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 釘付けするな |

