Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
釘打 (くぎうち) — đóng đinh
ĐINH ĐẢ
釘打
đóng đinh
打っ 「ぶっ」「ぶっ-」
mạnh mẽ, dữ dội
打つ 「うつ」「ぶつ」
đánh
打 「だ」「ダース」
一打 いちだ
một cú đánh; một cú đấm
目打
dụng cụ đục lỗ (là một vật dụng tiện lợi cần thiết cho nghề thủ công và may vá)