Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
釣合い (つりあい) — sự thăng bằng; cân đối.
ĐIẾU HỢP
釣合い
sự thăng bằng
不釣合い ふつりあい
sự không cân bằng; sự thiếu cân bằng
合う 「あう」「おう」
ăn khớp; hợp
釣り つり
sự câu cá
釣り人 つりびと
người câu cá
万釣り まんつり
sự thủ dâm