Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
合う 「あう」「おう」
ăn khớp; hợp
し合う しあう
làm cùng nhau
為合う 「しあう」「ためあう」
cùng làm, làm cùng nhau
釣り つり
sự câu cá
釣り人 つりびと
người câu cá