Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鈍感 どんかん
đần độn; ngu xuẩn
鈍感な どんかんな
đần độn
鈍い 「にぶい」「おそい」「のろい」
chậm chạp
鈍い男 にぶいおとこ
Anh chàng chậm hiểu; anh chàng ngớ ngẩn
頭の鈍い あたまのにぶい
chậm chạp, ngu ngốc