Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鉄のカーテン てつのカーテン
rèm sắt; màn sắt
鉄のふち てつのふち
nẹp sắt.
鉄の固まり てつのかたまり
thỏi sắt.
鉄の肺 てつのはい
phổi sắt (là một loại máy thở áp suất âm, một mặt nạ thở cơ học bao bọc hầu hết cơ thể của một người và thay đổi áp suất không khí trong không gian kín, để kích thích hô hấp)
鉄 「てつ」「くろがね」「かね」「てっ」
sắt thép