Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
率 りつ
hệ số [vật lý]; tỷ lệ
鉄 「てつ」「くろがね」「かね」「てっ」
sắt thép
鉄道 てつどう
đường ray
神鉄 しんてつ
đường sắt tư nhân nhỏ và vừa thuộc Tập đoàn Đường sắt Kobe
鉄部 てつぶ
bộ phận thép