Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鉄芽球 (てつがきゅう) — (y học) nguyên bào sắt
THIẾT NHA CẦU
鉄芽球
(y học) nguyên bào sắt
鉄芽球性貧血 てつがきゅうせいひんけつ
thiếu máu nguyên hồng cầu
地球 ちきゅう
quả đất; trái đất; địa cầu
野球 やきゅう
bóng chày.
鉄 「てつ」「くろがね」「かね」「てっ」
sắt thép
球 「きゅう」「たま」「まり」
banh