鉱物質 (こうぶつしつ) — chất khoáng; khoáng chất; chất vô cơ
鉱物質
KHOÁNG VẬT CHẤT
こ う ぶ つ し つ
Chất khoáng; khoáng chất; chất vô cơ
土壌
に
含
まれる
鉱物質
が
植物
の
成長
を
助
ける
。
Các chất khoáng có trong thổ nhưỡng giúp hỗ trợ sự tăng trưởng của thực vật.
Ảnh minh họa


