Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
銃犯罪 (じゅうはんざい) — tội phạm liên quan tới súng
SÚNG PHẠM TỘI
銃犯罪
tội phạm liên quan tới súng
犯罪 はんざい
can phạm
犯罪人 はんざいにん
Kẻ phạm tội, tội phạm
犯罪者 はんざいしゃ
kẻ phạm tội; kẻ có tội.
性犯罪 せいはんざい
tội ác liên quan đến vệic thoả mãn hành vi giới tính (tội hiếp dâm,...)
犯罪性 はんざいせい
có tính chất phạm tội