Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鋤返す (すきかえす) — cày lên
PHẢN
鋤返す
cày lên
返し 「かえし」「がえし」
đảo ngược
返事 へんじ
sự trả lời; sự đáp lời
返事する へんじする
đáp lại
返信 へんしん
sự trả lời; sự hồi âm; sự phúc đáp
返信する へんしん
trả lời; hồi âm; phúc đáp