鋭を挫く (えいをくじく) — Phá vỡ gánh nặng
鋭を挫く
DUỆ TỎA
Phá vỡ gánh nặng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 鋭を挫く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 鋭を挫く/えいをくじく |
| Quá khứ (た) | 鋭を挫いた |
| Phủ định (未然) | 鋭を挫かない |
| Lịch sự (丁寧) | 鋭を挫きます |
| te (て) | 鋭を挫いて |
| Khả năng (可能) | 鋭を挫ける |
| Thụ động (受身) | 鋭を挫かれる |
| Sai khiến (使役) | 鋭を挫かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 鋭を挫かせられる |
| Điều kiện (条件) | 鋭を挫けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 鋭を挫け |
| Ý chí (意向) | 鋭を挫こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 鋭を挫くな |

