Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鋭敏性 (えいびんせい) — tính nhạy cảm
DUỆ MẪN TÍNH
鋭敏性
tính nhạy cảm
抑圧性-鋭敏性 よくあつせい-えいびんせい
tính nhạy bén - tính chèn ép
性 「せい」「さが」「しょう」「なりくせ」
giới tính; giống
女性性 じょせいせい
tính nữ; nữ tính
男性性 だんせいせい
tính nam tính
敏感 びんかん
mẫn cảm, nhạy cảm