Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鋼索 (こうさく) — dây thép; dây cáp.
CƯƠNG TÁC
鋼索
dây thép
鋼索鉄道 こうさくてつどう
dây cáp (đường sắt)
検索 けんさく
sự truy tìm thông tin; sự tra cứu
鋼 「はがね」「こう」
thép
普通鋼 ふつうこう
thép thường.
鋼色 はがねいろ
sắc xanh của thép.