Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
錠 (じょう) — khóa
ĐĨNH
錠
khóa
錠ケース じょうケース
tay cầm cửa kính trượt
錠用部品 じょうようぶひん
phụ kiện khóa
錠が下りている じょうがおりている
để được khóa
錠厚計 じょうあつけい
máy đo độ dày viên thuôc
錠を掛ける じょうをかける
khóa, khóa chặt ổ khóa