Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
錠前屋 (じょうまえや) — thợ khoá
ĐĨNH TIỀN ỐC
錠前屋
thợ khoá
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
屋 「や」「おく」
Tòa nhà để ở, nhà ở, nhà cửa
部屋 「へや」「べや」
căn buồng
屋前 やど
khu vực trước nhà