録れる (とれる) — được ghi lại (âm thanh, v.v.)
録れる
LỤC
と れ る
Được ghi lại (âm thanh, v.v.)
Có thể ghi lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 録れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 録れる/とれる |
| Quá khứ (た) | 録れた |
| Phủ định (未然) | 録れない |
| Lịch sự (丁寧) | 録れます |
| te (て) | 録れて |
| Khả năng (可能) | 録れられる |
| Thụ động (受身) | 録れられる |
| Sai khiến (使役) | 録れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 録れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 録れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 録れろ |
| Ý chí (意向) | 録れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 録れるな |

