鍛え (きたえ) — Khổ luyện, tập luyện, rèn giũa, rèn
鍛え
ĐOÁN
き た え
き た え
Khổ luyện, tập luyện, rèn giũa, rèn
Đào tạo, kỷ luật
Ảnh minh họa

鍛え được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 鍛え
鍛える
dạy dỗ
鍛え (きたえ) — Khổ luyện, tập luyện, rèn giũa, rèn
ĐOÁN

鍛える
dạy dỗ