鎖 (くさり じょう) — cái xích; xích
鎖
TỎA
く さ り
く さ り
JLPTN3
Cái xích; xích
飼育係
は
像
の
鎖
をはずした
。
Người nuôi thú đã tháo xích của con voi ra.
Xiềng.
囚人
たちは
鎖
につながれている
。
Các tù nhân bị xiềng xích.
Dãy
Chuỗi
高分子
は
単量体
の
鎖
として
成
り
立
っています
。
Polymer được hình thành từ chuỗi các đơn phân.
Loạt
Ảnh minh họa


