Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鑑定人 (かんていにん) — người định giá
GIÁM ĐỊNH NHÂN
鑑定人
người định giá
損害鑑定人 そんがいかんていにん
người giám định tổn thất.
船舶鑑定人 せんぱくかんていにん
người giám định tàu.
港湾鑑定人 こうわんかんていにん
thanh tra hải quan tại cảng.
人 「ひと」「にん」「じん」「びと」「と」「り」「たり」
con người; nhân loại
予定 よてい
dự định