Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
長い (ながい) — bao lâu
TRƯỜNG
長い
bao lâu
長いこと ながいこと
trong một khoảng thời gian dài
長い時間 ながいじかん
thời gian dài
長い目 ながいめ
tầm nhìn xa, tầm nhìn dài hạn
長い間 ながいあいだ
một thời gian dài
長い目で見る ながいめでみる
Nhìn xa trông rộng, nhìn về lâu dài