長じる (ちょうじる) — lớn lên
長じる
TRƯỜNG
ちょ う じ る
ちょ う じ る
Lớn lên
Giỏi về cái gì đó
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 長じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 長じる/ちょうじる |
| Quá khứ (た) | 長じた |
| Phủ định (未然) | 長じない |
| Lịch sự (丁寧) | 長じます |
| te (て) | 長じて |
| Khả năng (可能) | 長じられる |
| Thụ động (受身) | 長じられる |
| Sai khiến (使役) | 長じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 長じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 長じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 長じろ |
| Ý chí (意向) | 長じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 長じるな |

