Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
舌 「した」「ぜつ」
lưỡi.
後舌 こうぜつ
phần sau của lưỡi