Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
結局 けっきょく
kết cục; rốt cuộc; cuối cùng thì; rốt cục; cuối cùng
局 「きょく」「つぼね」
cục (quản lý); đơn vị; ty
日局 にっきょく
Dược điển Nhật Bản
一局 いっきょく
một bàn (trò cờ đam, cờ tướng....)