Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冗長度 じょうちょうど
sự thừa, sự thừa dư, sự rườm rà
度 「ど」「たび」「どう」
lần
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
長の 「ながの」「ちょうの」
dài (lâu); vĩnh cửu
長さ ながさ
bề dài