Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
長方向 (ちょうほうこう) — hướng theo chiều dọc, hướng dọc
TRƯỜNG PHƯƠNG HƯỚNG
長方向
hướng theo chiều dọc, hướng dọc
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
方向 ほうこう
hướng
方向性 ほうこうせい
xu hướng, định hướng
攻撃方向 こうげきほうこう
hướng tấn công.