長期化 (ちょうきか) — sự kéo dài
長期化
TRƯỜNG KÌ HÓA
ちょ う き か
Sự kéo dài
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 長期化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 長期化する/ちょうきかする |
| Quá khứ (た) | 長期化した |
| Phủ định (未然) | 長期化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 長期化します |
| te (て) | 長期化して |
| Khả năng (可能) | 長期化できる |
| Thụ động (受身) | 長期化される |
| Sai khiến (使役) | 長期化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 長期化させられる |
| Điều kiện (条件) | 長期化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 長期化しろ |
| Ý chí (意向) | 長期化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 長期化するな |

