Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
長穴 (ながあな) — Hình rãnh then
TRƯỜNG HUYỆT
長穴
Hình rãnh then
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
穴 「あな」「けつ」「めど」
hầm
一穴 いっけつ
cùng lỗ
下穴 したあな
lỗ đục sẵn, lỗ khoét sẵn
点穴 てんけつ
điểm yếu