Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
管理 かんり
sự quản lí; sự bảo quản; quản lý; bảo quản
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
管 「かん」「くだ」
kèn
保管 ほかん
bảo quản
一管 いっかん
một ống sáo