Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
絵 え
bức tranh; tranh; hình ảnh
絵様 えよう
chạm khắc trang trí
姿絵 すがたえ
tranh họa ngoại hình
三枚絵 さんまいえ
triptych