長談義 (ながだんぎ) — dài (lâu) - cuốn lời nói
長談義
TRƯỜNG ĐÀM NGHĨA
な が だ ん ぎ
Dài (lâu) - cuốn lời nói
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 長談義
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 長談義する/ながだんぎする |
| Quá khứ (た) | 長談義した |
| Phủ định (未然) | 長談義しない |
| Lịch sự (丁寧) | 長談義します |
| te (て) | 長談義して |
| Khả năng (可能) | 長談義できる |
| Thụ động (受身) | 長談義される |
| Sai khiến (使役) | 長談義させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 長談義させられる |
| Điều kiện (条件) | 長談義すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 長談義しろ |
| Ý chí (意向) | 長談義しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 長談義するな |

