Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
長過ぎ (ながすぎ) — quá dài; quá lâu
TRƯỜNG QUÁ
長過ぎ
quá dài
長過ぎる ながすぎる
過ぎ すぎ
quá; hơn; sau.
に過ぎない にすぎない
chỉ; không nhiều hơn.
日過ぎに にちすぎに
cách...ngày.
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu