Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
長頭 (ちょうとう) — đầu dài
TRƯỜNG ĐẦU
長頭
đầu dài
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
一頭 いっとう
một cái đầu ((của) thú nuôi); đếm thú vật (lớn)
後頭 こうとう
phía sau đầu; nửa sau bán cầu não
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
頭声 「とうせい」「あたまごえ」
đứng đầu tiếng nói (cháy sém)