閉塞 (へいそく) — bế tắc.
閉塞
BẾ TẮC
へ い そ く
Bế tắc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 閉塞
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 閉塞する/へいそくする |
| Quá khứ (た) | 閉塞した |
| Phủ định (未然) | 閉塞しない |
| Lịch sự (丁寧) | 閉塞します |
| te (て) | 閉塞して |
| Khả năng (可能) | 閉塞できる |
| Thụ động (受身) | 閉塞される |
| Sai khiến (使役) | 閉塞させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 閉塞させられる |
| Điều kiện (条件) | 閉塞すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 閉塞しろ |
| Ý chí (意向) | 閉塞しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 閉塞するな |

