閉業 (へいぎょう) — sự đóng cửa một doanh nghiệp hoặc xí nghiệp
閉業
BẾ NGHIỆP
へ い ぎょ う
Sự đóng cửa một doanh nghiệp hoặc xí nghiệp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 閉業
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 閉業する/へいぎょうする |
| Quá khứ (た) | 閉業した |
| Phủ định (未然) | 閉業しない |
| Lịch sự (丁寧) | 閉業します |
| te (て) | 閉業して |
| Khả năng (可能) | 閉業できる |
| Thụ động (受身) | 閉業される |
| Sai khiến (使役) | 閉業させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 閉業させられる |
| Điều kiện (条件) | 閉業すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 閉業しろ |
| Ý chí (意向) | 閉業しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 閉業するな |

