Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
開け (ひらけ あけ) — sự bắt đầu
KHAI
開け
sự bắt đầu
開く
mở
開ける
khai thông
開けたて あけたて
sự đóng và mở
開け広げ あけひろげ
vô tư, thẳng thắn, cởi mở
開け閉め あけしめ
sự đóng mở
開け広げる あけひろげる
rộng mở; bộc lộ nội dung bị che dấu
開けゴマ ひらけごま
Vừng ơi mở ra