開催 (かいさい) — sự tổ chức; tổ chức
開催
KHAI THÔI
か い さ い
JLPTN1
Sự tổ chức; tổ chức
ある
町
で
開催
された
博覧会
Hội chợ triển lãm được tổ chức ở một thành phố nào đó
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 開催
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 開催する/かいさいする |
| Quá khứ (た) | 開催した |
| Phủ định (未然) | 開催しない |
| Lịch sự (丁寧) | 開催します |
| te (て) | 開催して |
| Khả năng (可能) | 開催できる |
| Thụ động (受身) | 開催される |
| Sai khiến (使役) | 開催させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 開催させられる |
| Điều kiện (条件) | 開催すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 開催しろ |
| Ý chí (意向) | 開催しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 開催するな |

