Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
開催日 (かいさいび) — date(s) (e.g. cho cuộc triển lãm)
KHAI THÔI NHẬT
開催日
date(s) (e.g. cho cuộc triển lãm)
開催 かいさい
sự tổ chức; tổ chức
開催する かいさいする
tổ chức
公開 こうかい
sự công khai; công bố
開催中 かいさいちゅう
trong phiên họp; đang họp; trong quá trình họp
公開日 「こうかいひ」「こうかいび」
ngày công khai