開口 (かいこう) — mở miệng
開口
KHAI KHẨU
か い こ う
Mở miệng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 開口
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 開口する/かいこうする |
| Quá khứ (た) | 開口した |
| Phủ định (未然) | 開口しない |
| Lịch sự (丁寧) | 開口します |
| te (て) | 開口して |
| Khả năng (可能) | 開口できる |
| Thụ động (受身) | 開口される |
| Sai khiến (使役) | 開口させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 開口させられる |
| Điều kiện (条件) | 開口すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 開口しろ |
| Ý chí (意向) | 開口しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 開口するな |

