開山 (かいさん) — thành lập một ngôi chùa (trên núi); người sáng lập
開山
KHAI SAN
か い さ ん
Thành lập một ngôi chùa (trên núi); người sáng lập
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 開山
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 開山する/かいさんする |
| Quá khứ (た) | 開山した |
| Phủ định (未然) | 開山しない |
| Lịch sự (丁寧) | 開山します |
| te (て) | 開山して |
| Khả năng (可能) | 開山できる |
| Thụ động (受身) | 開山される |
| Sai khiến (使役) | 開山させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 開山させられる |
| Điều kiện (条件) | 開山すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 開山しろ |
| Ý chí (意向) | 開山しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 開山するな |

