開悟 (かいご) — sự khai sáng
開悟
KHAI NGỘ
か い ご
Sự khai sáng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 開悟
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 開悟する/かいごする |
| Quá khứ (た) | 開悟した |
| Phủ định (未然) | 開悟しない |
| Lịch sự (丁寧) | 開悟します |
| te (て) | 開悟して |
| Khả năng (可能) | 開悟できる |
| Thụ động (受身) | 開悟される |
| Sai khiến (使役) | 開悟させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 開悟させられる |
| Điều kiện (条件) | 開悟すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 開悟しろ |
| Ý chí (意向) | 開悟しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 開悟するな |

