Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
開放性 (かいほうせい) — tính cởi mở
KHAI PHÓNG TÍNH
開放性
tính cởi mở
開放性結核 かいほうせいけっかく
bệnh lao dễ lây nhiễm qua người khác
放送 ほうそう
sự phát thanh; sự loan truyền.
放送開始 ほうそうかいし
sự bắt đầu công chiếu
放題 ほうだい
không giới hạn (ăn không giới hạn,...)
性の解放 せいのかいほう
sự giải phóng khỏi những định kiến, hạn chế hoặc cấm đoán về tình dục trong xã hội