開票 (かいひょう) — sự kiểm phiếu; việc mở hòm phiếu
開票
KHAI PHIẾU
か い ひょ う
Sự kiểm phiếu; việc mở hòm phiếu
開票
の
結果
は
今晩
7
時
に
ラジオ
と
テレビ
で
放送
されます
。
Kết quả kiểm phiếu sẽ được phát trên đài và tivi vào 7 giờ tối nay. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 開票
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 開票する/かいひょうする |
| Quá khứ (た) | 開票した |
| Phủ định (未然) | 開票しない |
| Lịch sự (丁寧) | 開票します |
| te (て) | 開票して |
| Khả năng (可能) | 開票できる |
| Thụ động (受身) | 開票される |
| Sai khiến (使役) | 開票させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 開票させられる |
| Điều kiện (条件) | 開票すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 開票しろ |
| Ý chí (意向) | 開票しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 開票するな |

